
Koke là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Tiểu sử Koke
Koke là tiền vệ người Spain, hiện khoác áo Atletico Madrid và có tuổi 34. Thể hình được ghi nhận gồm cân nặng 73 kg, và chân thuận được ghi là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 70,0 triệu € vào năm 2019. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 507 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Hợp đồng của anh kéo đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là chuyển đến Atletico Madrid từ Atletico de Madrid B vào ngày 31/12/2010.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 448 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 63% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 40% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/453 (91%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/41 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/40 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/38 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 113/122 | 4 | 9/9 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 62/64 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/87 | 5 | 5/11 | — | 6,87 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/2 | — | 7,40 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/43 | 0 | — | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/44 | 4 | 8/9 | — | 6,58 |
| 20/08/2026 | La Liga | vs Malaga | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/67 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/02/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/04/2012 | 20 | 3,5 triệu € |
| 31/07/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 21 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 14,0 triệu € |
| 20/10/2013 | 21 | 20,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 22 | 25,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 22 | 30,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 40,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 50,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 50,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 50,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 60,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 60,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 55,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 60,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 70,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 70,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 70,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 70,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 48,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 60,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 60,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 29 | 60,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 40,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 30 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 25,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 30 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 16,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 14,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 34 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2010 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Atlético Madrid Youth | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật69
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực56