Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koke

Atletico MadridTiền vệESP
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Koke là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Tiểu sử Koke

Koke là tiền vệ người Spain, hiện khoác áo Atletico Madrid và có tuổi 34. Thể hình được ghi nhận gồm cân nặng 73 kg, và chân thuận được ghi là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 70,0 triệu € vào năm 2019. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 507 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Hợp đồng của anh kéo đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là chuyển đến Atletico Madrid từ Atletico de Madrid B vào ngày 31/12/2010.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—844480002191%63%006,92
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11590000092%100%006,56
Siêu cúp Tây Ban Nha——11600000097%40%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/453 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
28/41 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/40 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/38 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-19000002113/12249/9—7,20
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1450011362/6400/3—7,20
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0900000178/8755/11—6,87
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0300000019/2111/2—7,40
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 1-2590000137/4001/1—6,56
05/09/2026La Liga@ Athletic ClubB 0-3310000142/430——6,77
30/08/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-118000003/400/1—6,33
23/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2660010239/4448/9—6,58
20/08/2026La Ligavs MalagaT 2-0780000159/6723/6—7,00
14/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleT 2-1560000032/3612/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 600 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2016: 50,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2017: 55,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2017: 70,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201119600 nghìn €
27/02/2011191,0 triệu €
28/07/2011193,0 triệu €
02/02/2012203,0 triệu €
13/04/2012203,5 triệu €
31/07/2012205,0 triệu €
09/01/2013218,0 triệu €
11/06/20132114,0 triệu €
20/10/20132120,0 triệu €
22/01/20142225,0 triệu €
30/03/20142230,0 triệu €
19/07/20142240,0 triệu €
22/01/20152350,0 triệu €
30/06/20152350,0 triệu €
21/02/20162450,0 triệu €
31/05/20162460,0 triệu €
14/07/20162460,0 triệu €
23/01/20172555,0 triệu €
04/06/20172560,0 triệu €
31/12/20172570,0 triệu €
29/05/20182670,0 triệu €
20/12/20182670,0 triệu €
10/06/20192770,0 triệu €
19/12/20192760,0 triệu €
07/04/20202848,0 triệu €
07/10/20202860,0 triệu €
04/01/20212860,0 triệu €
30/05/20212960,0 triệu €
29/12/20212940,0 triệu €
20/03/20223035,0 triệu €
02/06/20223025,0 triệu €
22/09/20223020,0 triệu €
06/11/20223018,0 triệu €
22/03/20233116,0 triệu €
12/06/20233116,0 triệu €
21/12/20233114,0 triệu €
20/03/20243212,0 triệu €
06/06/20243212,0 triệu €
26/12/20243210,0 triệu €
08/06/2025338,0 triệu €
11/12/2025337,0 triệu €
15/03/2026346,0 triệu €
04/06/2026345,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2010Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2008Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2007Atlético Madrid YouthAtlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy59
  • Sức mạnh48
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com