
Julián Álvarez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
502Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 84% | 44% | 0 | 0 | 7,33 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 173 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,86 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/88 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/90 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 5/7 | — | 8,06 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 26/29 | 0 | 4/4 | — | 6,89 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 3/6 | — | 6,76 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/40 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 7,83 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/39 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/18 | 0 | 4/7 | — | 6,81 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 26/32 | 0 | 3/8 | — | 7,51 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/16 | 0 | 4/8 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 9,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 23,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 23,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 32,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 22 | 50,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 60,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 80,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 90,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 90,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 75,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 80,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 90,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 100,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 100,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 90,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 100,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 120,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 26 | 110,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 110,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Manchester City | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 75M € | 75,0 triệu € |
| 06/07/2022 | River Plate | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Manchester City | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | River Plate | Manchester City | Hết hạn mượn 21.4M € | 21,4 triệu € |
| 31/12/2018 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Atlético Atalaya | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ83
- Kỹ thuật72
- Tư duy75
- Sức mạnh27
- Thể lực61