
Pablo Barrios Rivas
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị
Pablo Barrios Rivas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 406 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 89% | 57% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 215 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 57% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/333 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/170 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/62 | 1 | 2/6 | — | 6,96 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 0 | 3/4 | — | 7,07 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 49/52 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 3/7 | — | 6,95 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/56 | 3 | 8/12 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 69/73 | 2 | 4/8 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 71/80 | 1 | 5/10 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/2 | — | 6,48 |
| 20/08/2026 | La Liga | vs Malaga | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/58 | 0 | 6/9 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/03/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 25,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 50,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 55,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 60,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 55,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 70,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 70,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2023 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật69
- Tư duy70
- Sức mạnh52
- Thể lực52