
Antoine Griezmann là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.435Phút
13Bàn thắng
6Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
22/49Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 14 | 1.240 | 12 | 0 | 6 | 41 | 20 | 81% | 50% | 1 | 0 | 7,92 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 195 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 77% | 38% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.240 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 20/41
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 559/684 (81%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 17/64 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/104 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/90 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 44/53 | 2 | 3/6 | — | 9,60 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 33/47 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | 37/42 | 1 | 6/8 | — | 9,00 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 37/48 | 4 | 6/9 | — | 7,14 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/33 | 1 | 1/4 | — | 7,81 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 59/68 | 1 | 6/13 | — | 8,78 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 29/37 | 3 | 7/14 | — | 7,79 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 46/57 | 0 | 2/5 | V | 8,46 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 28/43 | 0 | 5/8 | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/11/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 19 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 19 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 19 | 8,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 20 | 8,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 21 | 12,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 21 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 22 | 20,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 23 | 30,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 30,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 35,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 45,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 24 | 50,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 60,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 70,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 80,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 80,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 80,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 100,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 100,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 120,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 27 | 150,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 150,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 130,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 120,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 96,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 80,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 60,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 60,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 50,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 35,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 34 | 18,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 34 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 11,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 34 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 35 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Atletico Madrid | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Barcelona | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Atletico Madrid | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Barcelona | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 10M € | 10,0 triệu € |
| 13/07/2019 | Atletico Madrid | FC Barcelona | Hết hạn mượn 120M € | 120,0 triệu € |
| 27/07/2014 | Real Sociedad | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 54M € | 54,0 triệu € |
| 30/06/2009 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | UF Mâconnais Jugend | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật72
- Tư duy70
- Sức mạnh37
- Thể lực58