Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Niklas Baum

Eintracht FrankfurtHậu vệGER
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Elias Niklas Baum là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—643600014275%50%106,15
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11451001191%50%107,78
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—332530002084%50%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/149 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/52 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/35 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/163 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Niklas Baum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-08000001/311/2—6,99
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6450000123/2624/6V5,58
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-0820000227/3337/12—6,83
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1dự bị00000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0810010245/5223/8—7,07
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-2610000010/1923/7—6,22
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1870011018/2736/10—6,04
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4690011131/3913/9—4,91
29/08/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 3-3900120230/3559/18—7,16
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ DJK Teutonia St.TonisT 11-0451011032/3524/8V7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202317250 nghìn €
13/12/202318400 nghìn €
26/03/2024181,0 triệu €
28/05/2024181,0 triệu €
24/09/2024181,8 triệu €
18/12/2024193,0 triệu €
25/03/2025195,0 triệu €
18/06/2025198,0 triệu €
18/12/2025205,0 triệu €
19/03/2026204,0 triệu €
26/05/2026204,0 triệu €
01/10/2026207,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025SV 07 ElversbergEintracht FrankfurtCho mượn—
30/06/2024Eintracht FrankfurtSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
25/10/2023Eintracht Frankfurt IIEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2023Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2022Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC 1957 Marxheim JugendEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com