- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
Sân King Abdullah Sports City, Jeddah · Trọng tài: Kim Jong-hyeok · Ít mây 32°C · cập nhật
Nhật Bản thắng 2-0 ngay trên sân của Ả Rập Xê Út.
Ả Rập Xê Út vs Nhật Bản 0-2 — Vòng loại World Cup châu Á 11/10/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 30Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích1
- 13Sút trong vòng cấm7
- 6Sút bị chặn3
- 7Phạt góc5
- 49Tấn công nguy hiểm31
- 120Tấn công90
- 596Chuyền452
- 517Chuyền chính xác375
- 4Chuyền then chốt3
- 7Chuyền dài6
- 14Rê bóng14
- 31Tạt bóng20
- 56Tranh chấp42
- 15Tắc bóng22
- 61Cản phá50
- 7Cứu thua16
- 5Phạm lỗi6
- 13Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị4
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Ả Rập Xê Út kiểm soát bóng 56%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Ả Rập Xê Út · HLV Roberto Mancini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ahmed Al-Kassar | Thủ môn | 5.98 |
| 4 | Ali Lajami | Hậu vệ | 7.02 |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ | 5.84 |
| 14 | Hassan Kadesh | Hậu vệ | 6.62 |
| 17 | Hassan Al-Tambakti | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ | 6.48 |
| 7 | Musab Al-Juwayr | Tiền vệ | 6.11 |
| 8 | Abdulelah Al-Malki | Tiền vệ | 6.62 |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo | 5.89 |
| 19 | Salem Al-Dawsari © | Tiền đạo | 6.65 |
| 23 | Ayman Yahya | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ |
| 15 | Abdullah Al-Khaibari | Tiền vệ |
| 1 | Mohammed Al-Yami | Thủ môn |
| 3 | Awn Al-Saluli | Hậu vệ |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo |
| 18 | Abdulrahman Ghareeb | Tiền đạo |
| 2 | Rayan Hamed Hamidou | Hậu vệ |
| 5 | Meshal Al-Sibyani | Hậu vệ |
| 10 | Mohammed Maran | Tiền đạo |
| 21 | Raghed Najjar | Thủ môn |
| 20 | Abdullah Radif | Tiền đạo |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ |
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.73 |
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ | 7.65 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.01 |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ | 6.87 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 7.7 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 6.81 |
| 7 | Kaoru Mitoma | Tiền vệ | 6.55 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ | 6.71 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 6.43 |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Reo Hatate | Tiền vệ |
| 14 | Junya Ito | Tiền đạo |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền đạo |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 18 | Yuki Ohashi | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 21 | Ayumu Seko | Hậu vệ |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Ả Rập Xê Út vs Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ả Rập Xê Út vs Nhật Bản thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 11/10/2024 theo giờ Việt Nam trên sân King Abdullah Sports City (Jeddah).
- Kết quả Ả Rập Xê Út vs Nhật Bản là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Ả Rập Xê Út 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Ả Rập Xê Út vs Nhật Bản?
- Ả Rập Xê Út ra sân với sơ đồ 4-3-3, Nhật Bản dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:38 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

