Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Radif

Al Ahli SCTiền đạoKSA
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Abdullah Radif là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—2040003175%66%003,33
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp Liên lục địa2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Radif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2dự bị00000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-31000001/301/1——
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-0dự bị00000—0———
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-33003105/503/5—6,66
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20211825 nghìn €
05/01/20221825 nghìn €
29/06/20221925 nghìn €
01/12/20221925 nghìn €
11/06/202320175 nghìn €
14/12/202320200 nghìn €
20/02/202421500 nghìn €
03/06/202421550 nghìn €
12/12/202421550 nghìn €
26/05/202522500 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
03/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Al HilalAl Ahli SCChuyển nhượng—
29/06/2026Al FayhaAl HilalCho mượn—
01/02/2026Al HilalAl FayhaChuyển nhượng—
29/06/2025Al EttifaqAl HilalCho mượn—
01/09/2024Al HilalAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2024Al ShababAl HilalCho mượn—
05/09/2023Al HilalAl ShababChuyển nhượng—
29/06/2023Al TaawounAl HilalCho mượn—
30/08/2022Al HilalAl TaawounChuyển nhượng—
26/01/2021Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Al HilalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com