
Salem Al-Dawsari là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 66% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Cape Verde | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 5/13 | — | 6,20 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 9/15 | V | 6,40 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs Uruguay | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 2/8 | — | 5,95 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Puerto Rico | T 3-0 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | 0/2 | — | 7,71 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ecuador | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/35 | 1 | — | — | 6,60 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,82 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/7 | — | 6,88 |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Kholood | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 5/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2017 | 26 | 950 nghìn € |
| 21/03/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,2 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 3,1 triệu € |
| 30/01/2021 | 29 | 2,9 triệu € |
| 17/06/2021 | 29 | 3,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 31 | 1,7 triệu € |
| 23/10/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh40
- Thể lực45