Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salem Al-Dawsari

Al HilalTiền đạoKSA
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Salem Al-Dawsari là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1010000033%66%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salem Al-Dawsari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-01000001/312/3——
27/06/2026World Cup@ Cape VerdeH 0-0660010012/1825/13—6,20
21/06/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 0-4900010018/2229/15V6,40
16/06/2026World Cupvs UruguayH 1-1900010024/3312/8—5,95
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalH 0-045000028/824/5—7,20
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ Puerto RicoT 3-0251031122/2600/2—7,71
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ EcuadorB 1-2740031130/351——6,60
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 1-02000004/40——6,82
13/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrH 1-169001107/1101/7—6,88
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al KholoodT 2-1750010128/3115/11—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 950 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 3,1 triệu €2021: 2,9 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201523100 nghìn €
24/11/201625400 nghìn €
29/06/201725600 nghìn €
19/12/201726950 nghìn €
21/03/201826800 nghìn €
29/05/201826800 nghìn €
07/01/2019271,0 triệu €
31/05/2019271,5 triệu €
06/01/2020282,8 triệu €
07/04/2020282,2 triệu €
10/09/2020293,1 triệu €
30/01/2021292,9 triệu €
17/06/2021293,2 triệu €
05/01/2022302,8 triệu €
29/06/2022302,8 triệu €
13/11/2022311,8 triệu €
11/06/2023311,7 triệu €
23/10/2023322,0 triệu €
14/12/2023322,0 triệu €
03/06/2024322,0 triệu €
12/12/2024331,8 triệu €
26/05/2025331,5 triệu €
17/12/2025341,3 triệu €
03/06/2026341,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com