
Raghed Najjar
Thủ mônKSA
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Raghed Najjar là thủ môn 30 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,55 |
| 15/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 7,11 |
| 30/08/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Nassr | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2023 | Al Taawoun | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Al Wehda Mecca | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Faisaly | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Al Shabab | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Free Player | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |