Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nasser Al-Dawsari

Al HilalTiền vệKSA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Nasser Al-Dawsari là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Tiểu sử Nasser Al-Dawsari

Nasser Al-Dawsari là tiền vệ thi đấu cho Al Hilal, quốc tịch Saudi Arabia và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/12/1998, cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 19 trận với tổng 1089 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
10Đá chính
1.089Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1089Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—923101008487%44%006,09
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001094%22%007,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11660000096%25%006,70
Cúp Vùng Vịnh2026—544170024187%53%007,19
World Cup2026—322060001085%52%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/209 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/58 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/29 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/351 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
17/35 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/108 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nasser Al-Dawsari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-01000000/10———
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2810000049/5612/7—6,42
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0900110246/6246/10—7,29
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-012000216127/13534/10—7,20
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0900110357/6636/9—7,70
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0270000024/2611/1—7,06
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0900000253/6224/9—6,71
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1660000128/2901/4—6,70
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-020001019/1001/3—6,83
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2450010125/2903/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920100 nghìn €
31/05/201920100 nghìn €
06/01/202021100 nghìn €
10/09/202021400 nghìn €
30/01/202122325 nghìn €
17/06/20212275 nghìn €
05/01/202223350 nghìn €
29/06/202223350 nghìn €
13/11/202223700 nghìn €
11/06/202324650 nghìn €
14/12/202324600 nghìn €
03/06/202425500 nghìn €
12/12/202425700 nghìn €
26/05/202526600 nghìn €
17/12/202526800 nghìn €
03/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com