
Ali Lajami là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 291 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 76% | 0 | 0 | 5,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/154 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/61 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 56/61 | 2 | 4/4 | — | 7,67 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Raed SFC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 3/3 | — | 6,91 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Cape Verde | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 3/6 | — | 6,95 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/3 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2025 | Al Nassr | Al Hilal | Hết hạn mượn 0.941M € | 941 nghìn € |
| 09/09/2020 | Al Fateh | Al Nassr | Hết hạn mượn 5.56019M € | 5,6 triệu € |
| 22/08/2018 | Al Khaleej | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al Khaleej U23 | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Al Khaleej U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực60