Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassan Kadesh

Al IttihadHậu vệKSA
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Hassan Kadesh là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
861Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—755280001093%56%306,63
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000089%100%006,91
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001098%50%007,44
Cúp Vùng Vịnh2026—221531001196%40%007,24
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/300 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/69 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/52 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/96 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassan Kadesh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0631011039/4002/5—7,50
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0900000154/5602/5—6,97
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1900000062/6925/5—6,91
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1900000053/5733/6V6,34
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1900010064/6602/5—6,78
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1900000032/4201/1—6,39
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0900000055/5501/5V6,43
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2450000022/2501/2V5,78
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-0950000033/3434/4—7,71
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Najma(KSA)T 3-0900010051/5201/2—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 375 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201624375 nghìn €
06/01/201724400 nghìn €
29/06/201724450 nghìn €
19/12/201725350 nghìn €
31/05/201825225 nghìn €
07/01/201926550 nghìn €
31/05/201926300 nghìn €
06/01/202027300 nghìn €
10/09/202027250 nghìn €
30/01/202128350 nghìn €
17/06/202128550 nghìn €
05/01/202229250 nghìn €
29/06/202229100 nghìn €
01/12/20223050 nghìn €
11/06/202330200 nghìn €
14/12/202331250 nghìn €
03/06/202431400 nghìn €
12/12/202432375 nghìn €
26/05/202532350 nghìn €
17/12/202533300 nghìn €
03/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2023Al TaawounAl IttihadHết hạn mượn 9.877378M €9,9 triệu €
20/01/2020Al HilalAl TaawounChuyển nhượng—
02/07/2017Al EttifaqAl HilalHết hạn mượn 1.407335M €1,4 triệu €
30/06/2012Al Ettifaq U23Al EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownAl Ettifaq U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com