
Ali Al-Asmari là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 184 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/115 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 7/8 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 950 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Neom SC | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Shabab | Neom SC | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Neom SC | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Al Ahli SC | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ohod | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Al Ahli SC | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực47