
Abdulrahman Ghareeb
Tiền đạoKSA
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Abdulrahman Ghareeb là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,63 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/22 | 2 | 5/8 | V | 7,20 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 4-2 | 71 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 6/12 | — | 6,93 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Wasl SC | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 16/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 675 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 2,9 triệu € |
| 29/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,3 triệu € |
| 09/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2022 | Al Ahli SC | Al Nassr | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực49