Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Maran

Al NassrTiền đạoKSA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mohammed Maran là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10130000050%50%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Maran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 3-013000011/201/2—6,66
05/08/2026Giao hữu CLBvs AlmeriaB 0-219002101/10——6,54
02/08/2026Giao hữu CLB@ CF Estrela Amadora SADB 2-463000007/712/5—6,38
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacT 4-1dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp C2 châu Ávs Gamba OsakaB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalH 1-1dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 4-2dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-3dự bị00000—0———
22/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 5-1dự bị00000—0———
19/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Wasl SCT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20212025 nghìn €
05/01/20222075 nghìn €
29/06/20222175 nghìn €
01/12/20222175 nghìn €
11/06/202322200 nghìn €
14/12/202322200 nghìn €
03/06/202423150 nghìn €
12/12/202423150 nghìn €
26/05/202524150 nghìn €
17/12/202524150 nghìn €
03/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022Al-TaiAl NassrCho mượn—
30/08/2021Al NassrAl-TaiChuyển nhượng—
31/01/2021Al Nassr U19Al NassrChuyển nhượng—
18/08/2019Al-Amjad ClubAl Nassr U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com