
Abdulelah Al-Malki là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.
Tiểu sử Abdulelah Al-Malki
Abdulelah Al-Malki là tiền vệ thi đấu cho Diraiyah, mang quốc tịch Saudi Arabia, 32 tuổi, sinh ngày 11/10/1994. Anh cao 170 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 479 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 6,83. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 7 trận và 1 bàn; tại Cúp Nhà vua Saudi, anh có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và anh được chuyển đến Diraiyah từ Al Hilal ngày 13/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 389 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 45% | 2 | 0 | 6,90 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/203 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 3/8 | — | 7,60 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/4 | V | 6,18 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 3 | 4/10 | — | 6,39 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/60 | 2 | 3/6 | — | 6,97 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/35 | 3 | 4/7 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 7/12 | — | 6,37 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/4 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Al Hilal | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Ettifaq | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Al Hilal | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Al Ittihad | Al Hilal | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 01/07/2019 | Al Wehda Mecca | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Wehda FC U23 (-2024) | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh57
- Thể lực50