Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Awn Al-Saluli

Al TaawounHậu vệKSA
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Awn Al-Saluli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—543480006189%69%006,61
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000079%37%106,14
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/138 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
12 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/43 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Awn Al-Saluli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-111000002/201/1—6,66
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1900000034/4303/8V6,14
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6900000019/2301/4—5,57
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1670010028/3103/4—6,91
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2900000020/230——6,53
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0900051055/59111/14—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192025 nghìn €
31/05/20192025 nghìn €
06/01/20202125 nghìn €
10/09/20202225 nghìn €
05/01/20222325 nghìn €
29/06/20222325 nghìn €
01/12/20222425 nghìn €
11/06/202324200 nghìn €
14/12/202325200 nghìn €
03/06/202425350 nghìn €
12/12/202426325 nghìn €
26/05/202526325 nghìn €
17/12/202527275 nghìn €
03/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Neom SCAl TaawounCho mượn—
08/09/2025Al TaawounNeom SCChuyển nhượng—
08/08/2021Al IttihadAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2021Al-Nahdah FCAl IttihadCho mượn—
25/01/2021Al IttihadAl-Nahdah FCChuyển nhượng—
09/09/2020Al FayhaAl IttihadCho mượn—
01/08/2019Al IttihadAl FayhaChuyển nhượng—
04/07/2017Al-Ittihad Dschidda U23Al IttihadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com