Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassan Al-Tambakti

Al HilalHậu vệKSA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Hassan Al-Tambakti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Tiểu sử Hassan Al-Tambakti

Hassan Al-Tambakti là hậu vệ của Al Hilal, quốc tịch Saudi Arabia, sinh ngày 09/02/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 183 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 cầu thủ ra sân 13 trận với 862 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77; ở World Cup 2026 có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Giao dịch hết hạn mượn gần nhất diễn ra ngày 20/08/2023, từ Al Shabab sang Al Hilal với phí 11,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
862Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—654160003190%48%106,90
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—102400000100%33%006,62
World Cup2026—332130000082%55%006,18
Cúp Vùng Vịnh2026—322090002090%77%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/240 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/21 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/85 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/120 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/22 (77%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassan Al-Tambakti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0760000138/4414/7—7,35
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2890000030/3611/3—6,31
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0890000055/6006/7—7,22
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-030002009/1022/4—6,58
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0900000144/5049/11—7,62
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1240000121/2111/3—6,62
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0700000038/4002/5—6,95
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2450010035/3902/5—6,41
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 2-0760010144/4735/7V7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20192050 nghìn €
06/01/202020150 nghìn €
10/09/202021200 nghìn €
30/01/202121200 nghìn €
17/06/202122400 nghìn €
05/01/202222200 nghìn €
29/06/202223600 nghìn €
13/11/2022231,0 triệu €
11/06/2023242,0 triệu €
14/12/2023241,8 triệu €
03/06/2024251,8 triệu €
12/12/2024251,7 triệu €
26/05/2025261,6 triệu €
17/12/2025261,8 triệu €
03/06/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2023Al ShababAl HilalHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
05/10/2020Al Wehda MeccaAl ShababCho mượn—
29/08/2019Al ShababAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/05/2018Al-Shabab(KSA)U23Al ShababChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com