- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Molineux Stadium, Wolverhampton · Trọng tài: Farai Hallam · Nhiều mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.40 · đã đóng kèo
Wolverhampton Wanderers và Blackburn Rovers hòa nhau 2-2.
Wolverhampton Wanderers vs Blackburn Rovers 2-2 — Hạng Nhất Anh 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Marshall Munetsikiến tạo: Fer López
18'
1 - 0 -
27'
1 - 1 ⚽ Sean McLoughlinkiến tạo: Ryoya Morishita - 34' 🟨 Harry Pickering
- 35' 🟨 Todd Cantwell
- 45' 🟨 Adam Forshaw
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
48'
1 - 2 ⚽ Andri Guðjohnsenkiến tạo: Oladapo Afolayan - 🟨 Mateus Mane 52'
- 55' 🔁 Sam Morsythay Adam Forshaw
- 🔁 Raúl Jiménezthay Mateus Mane 60'
- 🔁 Thomas Doylethay Rodrigo Gomes 67'
- 🔁 Jackson Tchatchouathay Kieran Trippier 68'
- 68' 🔁 J. Fevrierthay Oladapo Afolayan
- 68' 🔁 Yuki Ohashithay Todd Cantwell
- 🔁 Tawanda Chirewathay André 78'
- 🔁 Pedro Limathay David Moller Wolfe 79'
- 79' 🔁 Jake Garrettthay Andri Guðjohnsen
- 79' 🔁 Yuri Ribeirothay Ryoya Morishita
-
⚽ (pen) Raúl Jiménez
93+3'
2 - 2 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 18Tổng cú sút15
- 3Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích2
- 18Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn3
- 5Phạt góc5
- 65Tấn công nguy hiểm36
- 119Tấn công69
- 499Chuyền399
- 426Chuyền chính xác324
- 3Chuyền then chốt5
- 14Chuyền dài10
- 19Rê bóng19
- 24Tạt bóng21
- 55Tranh chấp47
- 18Tắc bóng35
- 49Cản phá58
- 9Cứu thua6
- 8Phạm lỗi7
- 23Bị phạm lỗi14
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Wolverhampton Wanderers kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wolverhampton Wanderers ép sân · cột hướng xuống: Blackburn Rovers ép sân. Wolverhampton Wanderers kiểm soát thế trận 53% thời gian, Blackburn Rovers 40%.
Wolverhampton WanderersBlackburn Rovers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Wolverhampton Wanderers · HLV César Peixoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Dan Bentley | Thủ môn | 6.13 |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ | 6.75 |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ | 6.42 |
| 15 | Yerson Mosquera | Hậu vệ | 6.91 |
| 24 | Toti Gomes © | Hậu vệ | 6.78 |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ | 7.35 |
| 7 | André | Tiền vệ | 6.59 |
| 28 | Fer López | Tiền vệ | 7.21 |
| 10 | Adam Armstrong | Tiền đạo | 6.23 |
| 21 | Rodrigo Gomes | Tiền đạo | 6.27 |
| 36 | Mateus Mane | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Thomas Doyle | Tiền vệ |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ |
| 4 | Santiago Bueno | Hậu vệ |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền đạo |
| 34 | Yacouba Nasser Djiga | Hậu vệ |
| 9 | Raúl Jiménez | Tiền đạo |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ |
| 1 | José Sá | Thủ môn |
| 74 | Tom Edozie | Tiền đạo |
Blackburn Rovers · HLV Tony Mowbray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 6.08 |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ | 6.69 |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ | 5.53 |
| 6 | Tom Atcheson | Hậu vệ | 6.26 |
| 15 | Sean McLoughlin | Hậu vệ | 7.66 |
| 10 | Todd Cantwell © | Tiền vệ | 6.47 |
| 21 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ | 7.01 |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ | 6.82 |
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ | 6.36 |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ | 6.37 |
| 9 | Andri Guðjohnsen | Tiền đạo | 8.11 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Sidnei·Tavares | Tiền vệ |
| 4 | Yuri Ribeiro | Hậu vệ |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo |
| 8 | Sam Morsy | Tiền vệ |
| 18 | Axel Henriksson | Tiền vệ |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ |
| 11 | J. Fevrier | Tiền đạo |
| 17 | Hayden Carter | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Wolverhampton Wanderers | Sam Johnstone | Chấn thương | Knock |
| Wolverhampton Wanderers | Jean-Ricner Bellegarde | Treo giò | Inactive |
| Wolverhampton Wanderers | Rafiki Said Ahamada | Treo giò | Inactive |
| Blackburn Rovers | Scott Wharton | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Blackburn Rovers | Mathias Jørgensen | Chấn thương | Wound |
| Blackburn Rovers | Dion De Neve | Chấn thương | Wound |
| Blackburn Rovers | Augustus Kargbo | Chấn thương | Muscle Injury |
| Blackburn Rovers | Lewis Miller | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Blackburn Rovers | Moussa·Baradji | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.40 | 23.00 | 1.02 | 23.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.93 | 1.88 | 22:31 14/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | FA Cup | Blackburn Rovers – Wolverhampton Wanderers | 0–2 |
| 22/04/2017 | ENG EFL Championship | Wolverhampton Wanderers – Blackburn Rovers | 0–0 |
| 29/10/2016 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Wolverhampton Wanderers | 1–1 |
| 09/04/2016 | ENG EFL Championship | Wolverhampton Wanderers – Blackburn Rovers | 0–0 |
| 08/08/2015 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Wolverhampton Wanderers | 1–2 |
| 11/01/2015 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Wolverhampton Wanderers | 0–1 |
| 30/08/2014 | ENG EFL Championship | Wolverhampton Wanderers – Blackburn Rovers | 3–1 |
| 12/01/2013 | ENG EFL Championship | Wolverhampton Wanderers – Blackburn Rovers | 1–1 |
| 06/10/2012 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Wolverhampton Wanderers | 0–1 |
| 10/03/2012 | ENG Premier League | Wolverhampton Wanderers – Blackburn Rovers | 0–2 |
Phong độ gần đây
Wolverhampton Wanderers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | EFL Cup | Wolverhampton Wanderers – Port Vale | 3–0 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Wolverhampton Wanderers – Racing Santander | 3–0 | T |
| 30/07/2026 | INT CF | Doncaster Rovers – Wolverhampton Wanderers | 0–2 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Wolverhampton Wanderers – Real Sociedad | 1–2 | B |
| 23/07/2026 | INT CF | Maidenhead United – Wolverhampton Wanderers | 0–1 | T |
Blackburn Rovers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | EFL Cup | Burton – Blackburn Rovers | 1–2 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Huddersfield Town – Blackburn Rovers | 1–1 | H |
| 26/07/2026 | INT CF | RC Strasbourg Alsace – Blackburn Rovers | 0–2 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Nottingham Forest – Blackburn Rovers | 3–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Longridge Town FC – Blackburn Rovers | 0–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Wolverhampton Wanderers vs Blackburn Rovers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wolverhampton Wanderers vs Blackburn Rovers thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Molineux Stadium (Wolverhampton).
- Kết quả Wolverhampton Wanderers vs Blackburn Rovers là bao nhiêu?
- Wolverhampton Wanderers và Blackburn Rovers hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Wolverhampton Wanderers vs Blackburn Rovers gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Wolverhampton Wanderers thắng 7, hòa 6, Blackburn Rovers thắng 5. Lần gần nhất ngày 09/02/2025 (FA Cup) Blackburn Rovers 0-2 Wolverhampton Wanderers.
- Phong độ Wolverhampton Wanderers và Blackburn Rovers trước trận?
- Wolverhampton Wanderers: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWD); Blackburn Rovers: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWD).
- Đội hình xuất phát Wolverhampton Wanderers vs Blackburn Rovers?
- Wolverhampton Wanderers ra sân với sơ đồ 4-3-3, Blackburn Rovers dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

