
Axel Henriksson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Randers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 45% | 1 | 1 | 6,01 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 8,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/65 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 8/17 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 4/8 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 2-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/6 | — | 5,81 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vendsyssel | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/4 | Đ | 5,75 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Blackburn Rovers | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | GAIS | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 03/03/2022 | BK Häcken U19 | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | BK Häcken Jugend | BK Häcken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực40