
Rodrigo Gomes
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Rodrigo Gomes là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Tiểu sử Rodrigo Gomes
Tiền vệ người Portugal, Rodrigo Gomes đang thi đấu cho Wolverhampton Wanderers. Sinh ngày 07/07/2003, cầu thủ hiện 23 tuổi, cao 174 cm và nặng 66 kg, thi đấu được cả hai chân. Ở mùa 2026-2027, Rodrigo Gomes có 10 trận ra sân với 670 phút, ghi 2 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,80. Tại Hạng Nhất Anh, các con số là 8 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp Liên đoàn Anh là 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường đạt 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
670Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 541 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 77% | 49% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 54% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/115 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 4/10 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 6/8 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 6,73 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 77 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 2 | 4/9 | — | 8,71 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/4 | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Port Vale | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 2/7 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2021 | 17 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 17 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sporting Braga | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Estoril | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Sporting Braga | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Spg C Braga U17 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Braga U15 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palmeiras FC U15 | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Braga Youth | Palmeiras FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vilaverdense FC Formação | SC Braga Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực38