
José Sá là thủ môn 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 23 | 5 | 13 | 76% | 93% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 77% | — | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/291 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/100 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/16 (93%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,54 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 3/3 | — | 7,42 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 4 | 3 | 2 | 25/34 | 0 | 4/4 | — | 7,95 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 1/2 | — | 5,68 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 37/48 | 0 | — | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,6 triệu € |
| 23/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 29 | 14,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 16,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 14,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2021 | Olympiacos Piraeus | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2019 | FC Porto | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Olympiacos Piraeus | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FC Porto | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Maritimo | FC Porto | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Maritimo U19 | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica U19 | Maritimo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Merelinense U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Merelinense U17 | Merelinense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Palmeiras FC(U17) | Merelinense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Palmeiras FC U15 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 167
- Chỉ số 259
- Chỉ số 479
- Chỉ số 373