Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Sá

33Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

José Sá là thủ môn 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10109002351376%93%006,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119030077%—007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/291 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/100 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/16 (93%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/48 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Sá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-19000018/2301/1—6,47
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-19030018/250——6,54
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-39030014/1601/1—5,96
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-19050115/2401/1—7,25
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-09020220/2801/1—6,74
13/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 1-09021024/2903/3—7,42
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-29043225/3404/4—7,95
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 2-49020131/3401/2—5,68
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 4-19021024/3002/2—6,53
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Sheffield WednesdayT 2-09030137/480——7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 1,6 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201320100 nghìn €
07/10/2013201,0 triệu €
03/08/2014211,0 triệu €
16/02/201522800 nghìn €
30/06/2015221,6 triệu €
23/02/2016231,5 triệu €
28/07/2016231,2 triệu €
21/02/2017241,2 triệu €
25/06/2017241,2 triệu €
06/02/2018253,0 triệu €
12/06/2018252,5 triệu €
06/12/2018252,0 triệu €
20/05/2019262,5 triệu €
22/09/2019263,5 triệu €
17/12/2019263,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
03/08/2020276,0 triệu €
11/02/2021287,5 triệu €
22/12/2021288,0 triệu €
28/03/20222914,0 triệu €
14/06/20222918,0 triệu €
02/11/20222918,0 triệu €
19/06/20233018,0 triệu €
18/12/20233016,0 triệu €
26/05/20243114,0 triệu €
30/09/20243110,0 triệu €
15/12/2024318,0 triệu €
29/05/2025327,0 triệu €
08/12/2025325,0 triệu €
02/06/2026333,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2021Olympiacos PiraeusWolverhampton WanderersHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2019FC PortoOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2019Olympiacos PiraeusFC PortoCho mượn—
30/08/2018FC PortoOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
24/01/2016MaritimoFC PortoHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2013Maritimo BMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2012Maritimo U19Maritimo BChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica U19Maritimo U19Chuyển nhượng—
31/12/2010Merelinense U19Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Merelinense U17Merelinense U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Palmeiras FC(U17)Merelinense U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Palmeiras FC U15Palmeiras FC(U17)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 479
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com