
Dion De Neve là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Blackburn Rovers.
Tiểu sử Dion De Neve
Dion De Neve là tiền vệ thi đấu cho Blackburn Rovers, mang quốc tịch Bỉ, sinh ngày 12/06/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tổng cộng 45 phút, cùng 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Trước khi về Blackburn Rovers, cầu thủ từng chơi cho KV Kortrijk và Zulte-Waregem.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,04 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Leicester City | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2022 | Zulte-Waregem | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Zulte Waregem U18 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Zulte Waregem U17 | SV Zulte Waregem U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Zulte Waregem Youth | SV Zulte Waregem U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực32