Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Forshaw

Blackburn RoversTiền vệENG
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adam Forshaw là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackburn Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—532200001090%47%206,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740001084%60%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/146 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Forshaw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-2640000043/4702/6—6,44
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 0-0230000023/2511/2V7,01
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-2570000136/4013/6—7,00
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 2-121000000/111/1—6,29
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 2-2550010030/3312/4V6,36
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BurtonT 2-1740010042/5023/5—6,33
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityB 0-1710021148/5322/2—6,89
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-1900000042/4700/3—6,51
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityH 1-111000001/301/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20122075 nghìn €
10/02/201321150 nghìn €
27/03/201422250 nghìn €
18/08/2014222,0 triệu €
23/02/2015232,5 triệu €
23/09/2015232,5 triệu €
19/04/2016242,2 triệu €
31/07/2016242,2 triệu €
19/02/2017253,0 triệu €
27/06/2017253,0 triệu €
26/02/2018265,0 triệu €
23/09/2018265,0 triệu €
27/06/2019275,0 triệu €
26/02/2020284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
12/10/2020293,2 triệu €
17/03/2021292,5 triệu €
07/06/2021292,0 triệu €
22/12/2021302,0 triệu €
14/06/2022302,0 triệu €
02/11/2022311,8 triệu €
19/06/2023311,2 triệu €
20/12/202332600 nghìn €
06/03/202432350 nghìn €
23/05/202432350 nghìn €
29/12/202433300 nghìn €
26/05/202533250 nghìn €
02/12/202534200 nghìn €
27/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com