Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yacouba Nasser Djiga

23Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Yacouba Nasser Djiga là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002092%75%007,14
Hạng Nhất Anh2026-2027—10108800004192%69%106,89
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311540000097%62%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/103 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/651 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/49 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/55 (69%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/107 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yacouba Nasser Djiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-1900000079/8223/4—7,16
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1900010086/9204/4—6,70
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-3900010184/8925/6—6,63
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1900000054/5814/7V6,75
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-0900020024/2903/5—6,94
26/09/2026CANvs BeninH 1-1900000071/7426/7—7,34
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-0900011043/4713/4—7,32
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-1450000023/2504/5—6,67
13/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 1-0700010052/6102/8—6,83
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2900000028/3108/12—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118500 nghìn €
02/01/202219500 nghìn €
07/06/202219500 nghìn €
27/10/202219600 nghìn €
05/04/202320800 nghìn €
15/06/202320700 nghìn €
26/12/202321600 nghìn €
14/03/2024211,0 triệu €
09/06/2024212,0 triệu €
18/09/2024213,5 triệu €
26/12/2024227,0 triệu €
17/03/20252210,0 triệu €
29/05/20252210,0 triệu €
07/10/2025228,0 triệu €
09/12/2025236,0 triệu €
19/05/2026236,0 triệu €
27/09/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Rangers F.C.Wolverhampton WanderersCho mượn—
08/07/2025Wolverhampton WanderersRangers F.C.Chuyển nhượng—
02/02/2025Crvena ZvezdaWolverhampton WanderersHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2024FC Basel 1893Crvena ZvezdaHết hạn mượn 4.35M €4,3 triệu €
29/06/2024Crvena ZvezdaFC Basel 1893Cho mượn—
03/09/2023FC Basel 1893Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2023NimesFC Basel 1893Cho mượn—
27/08/2022FC Basel 1893NimesChuyển nhượng—
30/06/2021Vitesse FCFC Basel 1893Chuyển nhượng—
31/07/2019UnknownVitesse FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com