Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kieran Trippier

36Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kieran Trippier là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Tiểu sử Kieran Trippier

Kieran Trippier là hậu vệ của Wolverhampton Wanderers, mang quốc tịch England và 36 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận gồm 5 trận tại Hạng Nhất Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh, tổng 464 phút thi đấu và điểm trung bình 7,13. Chuyển đến Wolverhampton Wanderers từ Newcastle United vào 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 35,0 triệu € (2019). Cao 174 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—543580001085%60%107,13
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211060000080%60%107,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/255 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
13/41 (31%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/82 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kieran Trippier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-3900010370/7707/12V7,12
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1900000251/5844/7—7,18
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-0900000137/4713/4—7,48
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-116000006/70——6,40
13/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 1-0200000115/1812/2—7,13
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-2680000344/5534/8—6,75
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Port ValeT 3-0900000460/7523/5V7,84
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedT 3-1850000130/4613/6—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,1 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20101950 nghìn €
23/10/201020250 nghìn €
06/02/201221750 nghìn €
21/06/2012211,2 triệu €
01/03/2013221,8 triệu €
11/07/2013222,0 triệu €
07/01/2014232,1 triệu €
09/08/2014233,0 triệu €
11/02/2015243,5 triệu €
30/06/2015246,0 triệu €
08/02/2016256,0 triệu €
31/07/2016256,0 triệu €
19/02/2017266,0 triệu €
27/06/20172610,0 triệu €
22/10/20172712,0 triệu €
01/01/20182715,0 triệu €
27/05/20182720,0 triệu €
15/07/20182730,0 triệu €
16/10/20182835,0 triệu €
18/12/20182835,0 triệu €
12/06/20192835,0 triệu €
19/12/20192935,0 triệu €
07/04/20202928,0 triệu €
07/10/20203028,0 triệu €
22/11/20203020,0 triệu €
04/01/20213020,0 triệu €
27/05/20213020,0 triệu €
29/12/20213118,0 triệu €
14/06/20223115,0 triệu €
02/11/20223213,0 triệu €
19/06/20233211,0 triệu €
18/12/20233311,0 triệu €
26/05/20243310,0 triệu €
15/12/2024348,0 triệu €
17/03/2025345,0 triệu €
29/05/2025344,0 triệu €
08/12/2025352,5 triệu €
02/06/2026351,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Newcastle UnitedWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
06/01/2022Atletico MadridNewcastle UnitedHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
16/07/2019Tottenham HotspurAtletico MadridHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
30/06/2015BurnleyTottenham HotspurHết hạn mượn 4.9M €4,9 triệu €
03/01/2012Manchester City U21BurnleyChuyển nhượng—
02/01/2012BurnleyManchester City U21Cho mượn—
25/07/2011Manchester City U21BurnleyChuyển nhượng—
30/05/2011BarnsleyManchester City U21Cho mượn—
06/08/2010Manchester City U21BarnsleyChuyển nhượng—
06/03/2010BarnsleyManchester City U21Cho mượn—
08/02/2010Manchester City U21BarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2009Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy59
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com