Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Ricner Bellegarde

28Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Jean-Ricner Bellegarde là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Tiểu sử Jean-Ricner Bellegarde

Jean-Ricner Bellegarde là tiền vệ của Wolverhampton Wanderers, 28 tuổi, mang quốc tịch Haiti. Cầu thủ sinh ngày 27/06/1998, cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện là 16,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 18,0 triệu € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ RC Strasbourg Alsace vào ngày 31/08/2023 theo diện hết hạn mượn với phí 15,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—522121006189%45%206,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10270000090%75%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/73 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Ricner Bellegarde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-11500000—00/3V6,20
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1610020316/1903/13—6,44
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-3901021031/3505/9—7,31
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1290010012/1228/12V6,38
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2450010030/3313/8—6,85
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1820011328/3513/4—7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0861021023/3028/11—7,80
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2320000427/3201/3V6,90
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-017001006/724/7—6,96
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-127000009/1013/4—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201718400 nghìn €
14/06/201718400 nghìn €
15/05/2018191,0 triệu €
07/01/2019201,0 triệu €
26/06/2019211,5 triệu €
26/09/2019212,5 triệu €
18/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
14/10/2020224,0 triệu €
06/01/2021225,0 triệu €
08/04/2021226,0 triệu €
03/06/2021225,5 triệu €
15/12/2021236,0 triệu €
29/05/2022238,0 triệu €
01/11/2022248,0 triệu €
26/03/20232410,0 triệu €
26/06/20232510,0 triệu €
08/10/20232515,0 triệu €
18/12/20232515,0 triệu €
26/05/20242515,0 triệu €
30/09/20242618,0 triệu €
15/12/20242618,0 triệu €
29/05/20252618,0 triệu €
08/12/20252716,0 triệu €
02/06/20262716,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023RC Strasbourg AlsaceWolverhampton WanderersHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
01/07/2019RC LensRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
27/07/2016Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2015Lens U17Lens BChuyển nhượng—
30/09/2013Le Mans FC YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com