
Santiago Bueno là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/89 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 5 | 5/12 | — | 6,03 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/5 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/45 | 1 | 2/8 | — | 7,46 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Cape Verde | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/08/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/09/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Wolverhampton Wanderers | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Girona FC | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 18/08/2019 | FC Barcelona Atlètic | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CF Peralada | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | FC Barcelona Atlètic | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Penarol U19 | Barcelona U19 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh79
- Thể lực71