
Raúl Jiménez
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Raúl Jiménez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 350 | 3 | 2 | 1 | 16 | 4 | 58% | 56% | 0 | 0 | 7,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 60% | 45% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/90 (58%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 2/4 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 27 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/10 | 0 | 5/6 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 7/13 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/20 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 73 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/19 | 3 | 10/18 | — | 7,50 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/20 | 0 | 4/8 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 7,80 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Port Vale | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 06/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 8 | 3 | 0 | 8/15 | 0 | 4/9 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/11/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 2,8 triệu € |
| 01/01/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2014 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/10/2016 | 25 | 11,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 11,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 12,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 27 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 42,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 28 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 34 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 35 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 35 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fulham | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Wolverhampton Wanderers | Fulham | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 30/06/2019 | Benfica | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 38M € | 38,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Wolverhampton Wanderers | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Benfica | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 12/08/2015 | Atletico Madrid | Benfica | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 12/08/2014 | Club America | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 30/09/2011 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club America II | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực48