
Sidnei·Tavares là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Wisla Plock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 417 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 58% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/217 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 2/6 | — | 7,04 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 0 | 3/5 | V | 5,74 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/52 | 4 | 7/10 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 3 | 7/10 | V | 6,13 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burton | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/10/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Blackburn Rovers | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Moreirense | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | FC Porto | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Colorado Rapids | FC Porto | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | FC Porto | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Leicester City U23 | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leicester City Youth | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực40