
Pedro Lima là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 4 | 341 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/123 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/22 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 19/28 | 4 | 7/17 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 3/10 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/24 | 2 | 4/12 | — | 5,27 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 6/10 | — | 6,69 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 4 | 7/11 | — | 7,35 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 17 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 17 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2024 | 18 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Wolverhampton Wanderers | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | FC Porto | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/12/2025 | Porto B | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | Wolverhampton Wanderers | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Wolverhampton Wanderers | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sport Club do Recife | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Sport Recife U17 | Sport Recife U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực44