
Yerson Mosquera
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Yerson Mosquera là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 89% | 53% | 0 | 0 | 8,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/88 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 8,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/76 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/86 | 3 | 8/13 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Port Vale | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 68/76 | 1 | 7/13 | — | 8,45 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/14 | 3 | 6/14 | V | 6,29 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 6/14 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 4 | 8/12 | — | 5,51 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 10/16 | — | 7,03 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 5/6 | V | 5,98 |
| 17/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 6/11 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực57