
André là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.025Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1025Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 935 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 62% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 935 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 439/485 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/42 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/59 | 6 | 7/10 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 4 | 6/8 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 5 | 8/14 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 4 | 6/19 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/27 | 7 | 8/12 | — | 7,51 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 3 | 4/9 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/39 | 1 | 3/8 | — | 6,68 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 14,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 25,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 28,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực55