
Toti Gomes
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị
Toti Gomes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Tiểu sử Toti Gomes
Toti Gomes là hậu vệ 27 tuổi người Bồ Đào Nha, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wolverhampton Wanderers. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Toti Gomes có 10 trận ra sân với 726 phút thi đấu và điểm trung bình 7,13, trong đó 7 trận tại Hạng Nhất Anh và 3 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 16,0 triệu €, cao nhất từng đạt 28,0 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 650 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 70% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 70% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 486/538 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/57 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/41 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/121 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 3/3 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 1 | 9/12 | — | 7,74 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 2/3 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 3/4 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/78 | 0 | 3/6 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 0 | 4/6 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 25 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 18,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh71
- Thể lực55