
Fer López
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Fer López là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
965Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 873 | 5 | 0 | 3 | 26 | 10 | 87% | 52% | 0 | 0 | 7,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 45% | 0 | 0 | 7,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/471 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/101 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 48/50 | 0 | 2/7 | — | 7,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/35 | 2 | 5/10 | — | 7,83 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 42/46 | 3 | 6/17 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 34/44 | 0 | 4/5 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 0/8 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 35/45 | 2 | 8/14 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 47/55 | 2 | 8/9 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 55/61 | 5 | 10/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 16,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | RC Celta | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Wolverhampton Wanderers | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RC Celta | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 31/12/2024 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh28
- Thể lực39