Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tawanda Chirewa

23Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tawanda Chirewa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221731016386%6%007,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221360002194%42%006,66
Hạng Nhất Anh2026-2027—50931006280%50%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/50 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/16 (6%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/39 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tawanda Chirewa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-145003108/912/2—6,90
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-119101104/600/4—7,64
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-3dự bị00000—0———
28/09/2026CANvs CHDC CongoB 1-2830022225/2801/6—6,29
25/09/2026CAN@ Sierra LeoneT 3-2901141518/2200/10—8,36
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-1740010025/2705/11—6,59
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 2-410001005/500/1—6,21
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 4-1700100—0——6,54
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Sheffield WednesdayT 2-0620011112/1256/15—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202320100 nghìn €
13/03/202420500 nghìn €
29/12/202421500 nghìn €
17/06/202521500 nghìn €
08/12/202522500 nghìn €
11/05/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026BarnsleyWolverhampton WanderersCho mượn—
29/01/2026Wolverhampton WanderersBarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2025Huddersfield TownWolverhampton WanderersCho mượn—
02/02/2025Wolverhampton WanderersHuddersfield TownChuyển nhượng—
12/01/2025Derby CountyWolverhampton WanderersCho mượn—
25/08/2024Wolverhampton WanderersDerby CountyChuyển nhượng—
31/12/2023Wolverhampton U21Wolverhampton WanderersChuyển nhượng—
17/09/2023Free PlayerWolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Ipswich U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2022Ipswich U18Ipswich U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com