Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jackson Tchatchoua

25Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Jackson Tchatchoua là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10100000075%66%006,35
Hạng Nhất Anh2026-2027—876320002079%54%006,37
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21800001084%37%106,93
Vòng loại World Cup châu Phi2026—8870800000——104,93
Chuỗi trận FIFA——11900000078%—106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/258 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jackson Tchatchoua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-1900000037/4734/9—6,97
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1900010127/3225/6—7,13
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-06200000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-110000003/412/3—6,35
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-1740010019/2223/8V6,49
13/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 1-0700000031/3712/7—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20211925 nghìn €
05/10/202120650 nghìn €
05/01/2022201,2 triệu €
11/04/2022202,0 triệu €
03/11/2022213,0 triệu €
21/03/2023212,2 triệu €
08/06/2023212,0 triệu €
19/12/2023222,5 triệu €
11/03/2024223,0 triệu €
04/06/2024223,0 triệu €
17/10/2024238,0 triệu €
17/12/2024238,0 triệu €
16/06/2025238,0 triệu €
16/10/20252412,0 triệu €
08/12/20252412,0 triệu €
02/06/20262412,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Hellas VeronaWolverhampton WanderersHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2024RC Sporting CharleroiHellas VeronaHết hạn mượn 3.95M €4,0 triệu €
29/06/2024Hellas VeronaRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/08/2023RC Sporting CharleroiHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2021Charleroi BRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2019R Charleroi SC U18Charleroi BChuyển nhượng—
30/06/2018RSC Charleroi U17R Charleroi SC U18Chuyển nhượng—
30/06/2017R Charleroi SC YouthRSC Charleroi U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Oud-Heverlee Leuven YouthR Charleroi SC YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liège YouthOud-Heverlee Leuven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com