Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Armstrong

Wolverhampton WanderersTiền đạoENG
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Adam Armstrong là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—9660510013368%22%006,41
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—322321007390%53%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/85 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/44 (22%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/60 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Armstrong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-390004105/700/2—6,37
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-190002109/1733/7—6,30
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-088001005/601/4—6,23
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-1520011113/1412/3—6,67
13/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 1-0900000110/1802/7—6,21
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-287001009/1201/9—6,15
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 2-430000002/501/1—6,11
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 4-117000022/200/2—6,73
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Sheffield WednesdayT 2-0900031118/2102/5—6,52
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-123102105/600/4—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/201417250 nghìn €
30/06/201518750 nghìn €
29/05/2016191,0 triệu €
31/08/2016191,5 triệu €
26/02/2017201,5 triệu €
27/06/2017201,5 triệu €
23/09/2018212,0 triệu €
27/06/2019222,5 triệu €
26/02/2020235,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
14/10/2020237,0 triệu €
21/12/20202310,0 triệu €
09/03/20212416,0 triệu €
29/06/20212418,0 triệu €
22/12/20212418,0 triệu €
28/03/20222516,0 triệu €
14/06/20222515,0 triệu €
02/11/20222515,0 triệu €
15/03/20232612,0 triệu €
19/06/20232610,0 triệu €
26/10/20232614,0 triệu €
20/12/20232616,0 triệu €
23/05/20242716,0 triệu €
15/12/20242716,0 triệu €
27/03/20252814,0 triệu €
26/05/20252812,0 triệu €
05/10/20252810,0 triệu €
02/12/2025289,0 triệu €
08/03/2026298,0 triệu €
02/06/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026SouthamptonWolverhampton WanderersHết hạn mượn 8.1M €8,1 triệu €
30/05/2025West Bromwich AlbionSouthamptonCho mượn—
02/02/2025SouthamptonWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
09/08/2021Blackburn RoversSouthamptonHết hạn mượn 17.7M €17,7 triệu €
05/08/2018Newcastle UnitedBlackburn RoversHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/05/2018Blackburn RoversNewcastle UnitedCho mượn—
08/01/2018Newcastle UnitedBlackburn RoversChuyển nhượng—
31/12/2017Bolton WanderersNewcastle UnitedCho mượn—
16/07/2017Newcastle UnitedBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2017BarnsleyNewcastle UnitedCho mượn—
29/08/2016Newcastle UnitedBarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2016Coventry CityNewcastle UnitedCho mượn—
27/07/2015Newcastle UnitedCoventry CityChuyển nhượng—
31/12/2013Newcastle U18Newcastle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Newcastle United YouthNewcastle U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com