Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thierry Correia

VeneziaHậu vệPOR
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Thierry Correia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Venezia.

Tiểu sử Thierry Correia

Thierry Correia là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Venezia, mang quốc tịch Portugal và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 315 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09, trong đó 5 trận tại Serie A và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 14,0 triệu € trong năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 01/07/2026, từ Valencia CF đến Venezia, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—531930005168%40%105,93
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211220001085%60%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/74 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thierry Correia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3800000—0——5,79
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-2760020117/2503/10V5,73
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4210000111/1504/5—6,00
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-3dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-2900010427/3215/9—6,84
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-224000006/811/3—6,23
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2640031117/2623/9—5,89
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ModenaT 3-2320000013/1511/1—6,15
28/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 3-0320000214/1600/2—7,40
24/05/2026La Ligavs FC BarcelonaT 3-110000001/112/4—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 6,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/201920400 nghìn €
09/09/2019206,0 triệu €
19/12/2019203,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
07/10/2020212,5 triệu €
04/01/2021212,5 triệu €
18/03/2021226,0 triệu €
09/06/2021226,0 triệu €
12/10/2021229,0 triệu €
29/12/2021228,0 triệu €
02/06/2022238,0 triệu €
22/09/20222312,0 triệu €
06/11/20222314,0 triệu €
22/03/20232412,0 triệu €
12/06/2023248,0 triệu €
21/12/2023248,0 triệu €
20/03/2024256,0 triệu €
06/06/2024256,0 triệu €
26/12/2024256,0 triệu €
08/06/2025263,0 triệu €
11/12/2025263,0 triệu €
04/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Valencia CFVeneziaChuyển nhượng—
01/09/2019Sporting CPValencia CFHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2019Sporting CP U23Sporting CPChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2009SF Damaiense FormaçãoSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com