
Diego Kochen là thủ môn 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
30Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 30 | 6 | 22 | 66% | 100% | 1 | 0 | 6,39 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/21
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/281 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/159 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 1/1 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | — | — | 5,98 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/1 | — | 5,41 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 33/40 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 7,41 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 8,02 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FC Barcelona | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CE Tecnofutbol Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Weston FC Academy | CE Tecnofutbol Youth | Chuyển nhượng | — |