Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Beltran

River PlateTiền đạoARG
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Lucas Beltran là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—12557900314479%34%106,27
Copa Argentina2026—10510001066%25%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/152 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/87 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 33
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Beltran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-068012029/1403/9V6,38
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-16000004/512/2—6,30
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2840010121/2812/9—5,23
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-118011016/701/5—6,52
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-113011014/400/2—6,43
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-221002126/801/1—6,76
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2840000217/2125/12—6,58
17/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 2-062001008/814/9—6,22
09/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreB 0-1900000116/1825/19—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/202119500 nghìn €
19/10/202120500 nghìn €
23/05/2022211,5 triệu €
05/09/2022212,0 triệu €
25/10/2022213,0 triệu €
04/04/2023226,0 triệu €
03/07/20232212,0 triệu €
19/12/20232212,0 triệu €
11/03/20242216,0 triệu €
04/06/20242316,0 triệu €
17/12/20242318,0 triệu €
16/06/20252418,0 triệu €
01/10/20252410,0 triệu €
11/12/2025248,0 triệu €
04/06/2026258,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FiorentinaRiver PlateChuyển nhượng 0.43M €430 nghìn €
29/06/2026Valencia CFFiorentinaCho mượn—
31/08/2025FiorentinaValencia CFChuyển nhượng 0.9M €900 nghìn €
13/08/2023River PlateFiorentinaHết hạn mượn 19.7M €19,7 triệu €
26/06/2022Colon de Santa FeRiver PlateCho mượn—
14/07/2021River PlateColon de Santa FeChuyển nhượng—
30/06/2021River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
31/12/2017Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—
30/06/2016Instituto AC Córdoba U19Club River Plate U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com