Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Iranzo Lendínez

Real ZaragozaHậu vệESP
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Rubén Iranzo Lendínez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—776122008290%62%207,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/503 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/34 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
15
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Iranzo Lendínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaH 0-0900010045/5436/8—6,60
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Atletico de Madrid BH 4-4902022275/8302/6—8,40
05/10/2026Spanish Primera División RFEFvs TeruelT 4-1900030071/7802/3—6,60
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaT 2-0900010056/6324/5—7,20
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs FC CartagenaT 1-0900000094/9713/6V7,30
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Juventud Torremolinos CFT 4-3720000043/4825/7—7,20
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFT 1-0900010073/8006/10V7,20
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Gimnastic de TarragonaB 0-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Ligavs FC BarcelonaT 3-1dự bị00000—0———
18/05/2026La Liga@ Real SociedadT 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221950 nghìn €
28/12/202219150 nghìn €
29/06/202320200 nghìn €
12/10/202320300 nghìn €
19/12/202320300 nghìn €
23/06/202421300 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
29/12/202522300 nghìn €
17/03/202623600 nghìn €
07/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Valencia CF MestallaReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2021Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2020Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com