
Marcus Rashford
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị
Marcus Rashford là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.
Tiểu sử Marcus Rashford
Marcus Rashford là tiền đạo thi đấu cho Manchester United, mang quốc tịch England, sinh ngày 31/10/1997 và hiện 28 tuổi. Chân thuận là chân phải, cao 188 cm và nặng 78 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 502 phút thi đấu và điểm trung bình 5,57. Trong các giải, đã ra sân 6 trận tại Ngoại hạng Anh, 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 35,0 triệu €, cao nhất từng đạt 85,0 triệu € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 356 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 80% | 57% | 0 | 0 | 5,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 50% | 0 | 0 | 5,76 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 11% | 1 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/145 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/9 | V | 5,50 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 31/35 | 0 | 5/7 | — | 6,95 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/22 | 1 | 4/8 | — | 5,76 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 3/9 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 6/9 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 24/31 | 3 | 7/10 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 19/24 | 0 | 2/5 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2016 | 18 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 18 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 18 | 7,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 18 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 19 | 18,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 19 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 50,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 20 | 65,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 65,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 21 | 80,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 21 | 80,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 80,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 64,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 22 | 80,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 80,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 85,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 85,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 85,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 70,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 60,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 55,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 80,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 80,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 75,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 70,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 55,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 50,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 85,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Barcelona | Manchester United | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Manchester United | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aston Villa | Manchester United | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Manchester United | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Manchester United U18 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | — | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật75
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực51