
Alvaro Cortes là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Royal Antwerp.
Tiểu sử Alvaro Cortes
Alvaro Cortes là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Royal Antwerp, mang quốc tịch Spain và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/03/2005, cao 189 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại VĐQG Bỉ với tổng 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2030, giá trị thị trường được ghi nhận là 4,0 triệu €. Mục chuyển nhượng ghi nhận ngày 31/08/2026, loại 'Hết hạn mượn', từ FC Barcelona đến Royal Antwerp với phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/261 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/72 | 2 | 5/8 | V | 5,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/72 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 50/61 | 2 | 7/14 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/56 | 3 | 5/9 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | vs Al Ahly FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/51 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Basel 1893 | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 6/8 | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/92 | 1 | 7/13 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Barcelona | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2026 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CF Damm U19 | Barcelona U19 | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Barcelona U19 | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Zaragoza U19 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực44