
Renzo Saravia
Hậu vệARG
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Renzo Saravia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/5 | V | 5,88 |
| 10/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 5/11 | — | 7,04 |
| 02/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 5/7 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | La Liga | vs Girona FC | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 6/8 | V | 6,68 |
| 22/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 3 | 6/13 | — | 6,53 |
| 11/04/2026 | La Liga | @ Elche CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | La Liga | vs RC Celta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | La Liga | @ Real Oviedo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/03/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 850 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 2,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,4 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valencia CF | Free Player | Trở lại | — |
| 22/02/2026 | Free Player | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atlético Mineiro - MG | Free Player | Trở lại | — |
| 15/02/2023 | Botafogo - RJ | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | FC Porto | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Internacional - RS | FC Porto | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | FC Porto | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Club de Avellaneda | FC Porto | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 01/07/2018 | Belgrano | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.145M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2018 | Racing Club de Avellaneda | Belgrano | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Belgrano | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng 0.125M € | 125 nghìn € |
| 31/12/2012 | Belgrano U20 | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực46