- Phạt góc5 – 9
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Avaya Stadium, San Jose · Trọng tài: Lorenzo Hernandez · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
San Jose Earthquakes thắng Portland Timbers 3-1 trên sân nhà Avaya Stadium.
San Jose Earthquakes vs Portland Timbers 3-1 — MLS 27/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Preston Juddkiến tạo: Eduard Löwen
4'
1 - 0 -
⚽ Eduard Löwenkiến tạo: Beau Leroux
24'
2 - 0 -
⚽ Preston Juddkiến tạo: Paul Marie
29'
3 - 0 - 🟨 Preston Judd 30'
- 🟨 Reid Roberts 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Benjamin Kikanovicthay Paul Marie 45'
- 🔁 Nick Fernandezthay Timo Werner 67'
- 67' 🔁 Ian Smiththay Jímer Fory
- 67' 🔁 Eric Izoitathay Cole Bassett
- 67' 🔁 Antonythay Ariel Lassiter
- 76' 🟨 Eric Miller
- 🔁 Luka Jovanovicthay Preston Judd 76'
- 🔁 Jamar Rickettsthay Vitor Costa 76'
- 79' 🔁 Gage Guerrathay Vincent Janssen
-
86'
3 - 1 ⚽ David Da Costakiến tạo: Eric Izoita - 🔁 Jack·Skahanthay Beau Leroux 87'
- 88' 🔁 Alexander Aravenathay Eric Miller
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 20Tổng cú sút20
- 8Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm18
- 3Sút bị chặn6
- 5Phạt góc9
- 25Tấn công nguy hiểm71
- 73Tấn công139
- 457Chuyền543
- 385Chuyền chính xác475
- 4Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài13
- 12Rê bóng28
- 25Tạt bóng22
- 44Tranh chấp50
- 37Tắc bóng16
- 45Cản phá39
- 15Cứu thua11
- 6Phạm lỗi13
- 12Bị phạm lỗi21
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Portland Timbers kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: San Jose Earthquakes ép sân · cột hướng xuống: Portland Timbers ép sân. San Jose Earthquakes kiểm soát thế trận 35% thời gian, Portland Timbers 54%.
San Jose EarthquakesPortland Timbers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
San Jose Earthquakes · HLV Bruce Arena
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 36 | Earl Edwards Jr. | Thủ môn | 7.33 |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ | 7.03 |
| 4 | Dave Romney | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | Daniel Munie | Hậu vệ | 6.93 |
| 18 | Reid Roberts | Hậu vệ | 6.18 |
| 87 | Vitor Costa | Hậu vệ | 6.85 |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ | 6.66 |
| 23 | Eduard Löwen | Tiền vệ | 8.76 |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ | 7.13 |
| 11 | Timo Werner © | Tiền đạo | 6.48 |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo | 9.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Jack·Skahan | Tiền vệ |
| 40 | Jonathan Gonzalez | Tiền vệ |
| 25 | Max Floriani | Hậu vệ |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ |
| 17 | Jack Jasinski | Hậu vệ |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Tiền đạo |
| 31 | Francesco Montali | Thủ môn |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ |
Portland Timbers · HLV Martí Cifuentes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 6.9 |
| 4 | Kamal Miller | Hậu vệ | 6.95 |
| 12 | Ronald Hernández | Hậu vệ | 6.24 |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ | 5.9 |
| 27 | Jímer Fory | Hậu vệ | 6.36 |
| 7 | Ariel Lassiter | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | David Da Costa | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Cole Bassett | Tiền vệ | 6.46 |
| 21 | Diego Chará © | Tiền vệ | 6.52 |
| 99 | Kristoffer Velde | Tiền vệ | 5.86 |
| 14 | Vincent Janssen | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Antony | Tiền đạo |
| 28 | Alexander Aravena | Tiền đạo |
| 6 | Alex Bonetig | Hậu vệ |
| 88 | Gage Guerra | Tiền đạo |
| 73 | Eric Izoita | Tiền vệ |
| 16 | Sawyer George Jura | Hậu vệ |
| 80 | Julio Joao Ortiz Landazuri | Tiền vệ |
| 23 | Ian Smith | Hậu vệ |
| 26 | Hunter Sulte | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | Angus Gunn | Treo giò | Called up to national team |
| San Jose Earthquakes | Ronaldo Vieira | Treo giò | Called up to national team |
| San Jose Earthquakes | DeJuan Jones | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| San Jose Earthquakes | Ousseni Bouda | Treo giò | Called up to national team |
| San Jose Earthquakes | Darius Johnson | Chấn thương | Leg Injury |
| San Jose Earthquakes | Nonso Adimabua | Chấn thương | Leg Injury |
| Portland Timbers | Brandon Bye | Chấn thương | Leg Injury |
| Portland Timbers | Omir Fernandez | Chấn thương | Leg Injury |
| Portland Timbers | Trey Muse | Chấn thương | Wrist injury |
| Portland Timbers | Jose Caicedo | Chấn thương | Thigh problems |
| Portland Timbers | Juan Mosquera | Chấn thương | Foot injury |
| Portland Timbers | Joel Waterman | Treo giò | Yellow card suspension |
| Portland Timbers | Zac McGraw | Treo giò | Inactive |
| Portland Timbers | Finn Surman | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 1.00 | 51 | 401.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 14.5 | 2.10 | 1.66 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.95 | 1.85 | 22:46 22/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | USA MLS | Portland Timbers – San Jose Earthquakes | 1–3 |
| 12/02/2026 | INT CF | San Jose Earthquakes – Portland Timbers | 3–2 |
| 14/06/2025 | USA MLS | Portland Timbers – San Jose Earthquakes | 1–1 |
| 21/05/2025 | USA Cup | San Jose Earthquakes – Portland Timbers | 0–0 |
| 04/05/2025 | USA MLS | San Jose Earthquakes – Portland Timbers | 4–1 |
| 06/02/2025 | INT CF | Portland Timbers – San Jose Earthquakes | 2–1 |
| 20/06/2024 | USA MLS | San Jose Earthquakes – Portland Timbers | 1–2 |
| 16/05/2024 | USA MLS | Portland Timbers – San Jose Earthquakes | 4–2 |
| 15/02/2024 | INT CF | Portland Timbers – San Jose Earthquakes | 0–1 |
| 21/09/2023 | USA MLS | Portland Timbers – San Jose Earthquakes | 2–1 |
Phong độ gần đây
San Jose Earthquakes
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | USA MLS | San Jose Earthquakes – Los Angeles FC | 2–2 | H |
| 13/09/2026 | USA MLS | San Jose Earthquakes – Houston Dynamo | 1–0 | T |
| 10/09/2026 | USA MLS | San Diego FC – San Jose Earthquakes | 2–3 | T |
| 06/09/2026 | USA MLS | Austin FC – San Jose Earthquakes | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | USA MLS | Houston Dynamo – San Jose Earthquakes | 0–0 | H |
Portland Timbers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | USA MLS | Portland Timbers – Atlanta United | 0–1 | B |
| 13/09/2026 | USA MLS | FC Dallas – Portland Timbers | 2–1 | B |
| 10/09/2026 | USA MLS | Portland Timbers – St. Louis City SC | 2–2 | H |
| 06/09/2026 | USA MLS | Portland Timbers – Minnesota United FC | 5–4 | T |
| 30/08/2026 | USA MLS | Portland Timbers – Austin FC | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- San Jose Earthquakes vs Portland Timbers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận San Jose Earthquakes vs Portland Timbers thuộc MLS, Vòng 27 đã diễn ra lúc 09:40 ngày 27/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Avaya Stadium (San Jose).
- Kết quả San Jose Earthquakes vs Portland Timbers là bao nhiêu?
- San Jose Earthquakes thắng Portland Timbers 3-1; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu San Jose Earthquakes vs Portland Timbers gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: San Jose Earthquakes thắng 8, hòa 5, Portland Timbers thắng 17. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (USA MLS) Portland Timbers 1-3 San Jose Earthquakes.
- Phong độ San Jose Earthquakes và Portland Timbers trước trận?
- San Jose Earthquakes: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDDL); Portland Timbers: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLD).
- Đội hình xuất phát San Jose Earthquakes vs Portland Timbers?
- San Jose Earthquakes ra sân với sơ đồ 5-3-2, Portland Timbers dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:21 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

