
Sawyer George Jura là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Portland Timbers.
Tiểu sử Sawyer George Jura
Sawyer George Jura là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Portland Timbers, hiện 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/03/2006 và có hợp đồng với đội đến 30/12/2027. Ở Cúp MLS–Mexico, Jura có 2 trận ra sân. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, khi Jura chuyển từ Portland Timbers Reserves sang Portland Timbers. Trước đó, vào ngày 08/01/2024, cầu thủ chuyển từ Portland Timbers Academy sang Portland Timbers Reserves.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 28% | 0 | 0 | 6,28 |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 4 | 11/16 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Tacoma Defiance | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 3 | 3/10 | — | 6,54 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/41 | 1 | 3/13 | V | 6,87 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 4/10 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 2/9 | V | 6,33 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực40