
Daniel Munie là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.385Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 27 | 2.385 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 88% | 49% | 3 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.385 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1262/1430 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 82/173 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 99
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/132 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 0/3 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 3 | 4/7 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/50 | 1 | 1/1 | — | 7,84 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/57 | 2 | 2/3 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 2 | 3/4 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/68 | 2 | 5/11 | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/12/2022 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Saint Louis FC Academy | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Saint Louis FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực53