Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beau Leroux

San Jose EarthquakesTiền vệUSA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Beau Leroux là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.273Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
13/51Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29272.273407511378%53%606,79

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.273 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
13/51
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
39/73
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
818/1037 (78%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
10/43 (23%)
Chuyền dài chính xác
56/115 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
32
Phá bóng
29
Chặn cú sút
22

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
151/283 (53%)
Không chiến thắng / thua
20 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
127 / 103
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beau Leroux · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Nashville SCH 1-1900040132/4419/11V6,63
15/10/2026MLS@ Real Salt LakeH 1-1590030121/3216/7—6,59
11/10/2026MLS@ Colorado RapidsH 1-1890011112/1602/9—6,79
27/09/2026MLSvs Portland TimbersT 3-1870100238/4924/9—7,13
20/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2900120433/4513/6—6,80
13/09/2026MLSvs Houston DynamoT 1-069012028/1415/8V7,33
10/09/2026MLS@ San Diego FCT 3-2670121128/2902/6V7,03
06/09/2026MLS@ Austin FCH 1-1901031143/5569/14—7,92
30/08/2026MLS@ Houston DynamoH 0-0730010037/3902/4—6,67
23/08/2026MLSvs Minnesota United FCB 1-5900010245/5325/12—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202521400 nghìn €
04/06/2025211,0 triệu €
11/09/2025221,5 triệu €
10/12/2025222,0 triệu €
01/06/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2025San Jose Earthquakes ReserveSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
14/03/2024San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes ReserveChuyển nhượng—
18/12/2023SJSU Spartans (San José State University)San Jose EarthquakesChuyển nhượng—
31/07/2022Project 51OSJSU Spartans (San José State University)Cho mượn—
30/04/2022SJSU Spartans (San José State University)Project 51OChuyển nhượng—
31/07/2021Santa Cruz Breakers AcademySJSU Spartans (San José State University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com