
David Da Costa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.362Phút
6Bàn thắng
9Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 26 | 2.136 | 5 | 0 | 7 | 27 | 13 | 90% | 53% | 2 | 0 | 7,13 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 226 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 92% | 70% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.136 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1053/1169 (90%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 8/44 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/54 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/130 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 57
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/104 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 2 | 2/3 | — | 7,14 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/53 | 1 | 5/9 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/57 | 0 | 1/4 | — | 7,95 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 44/47 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/53 | 2 | 5/7 | — | 7,19 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 5/8 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/55 | 1 | 2/6 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/47 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 1/2 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/04/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | RC Lens | Portland Timbers | Hết hạn mượn 5.74M € | 5,7 triệu € |
| 30/06/2020 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực44